parget
Verb
parget (Verb)
/pˈɑɹdʒɪt/
/pˈɑɹdʒɪt/
AI
Ví dụ
Họ quyết định trát bề mặt trung tâm cộng đồng cho sự kiện sắp tới.They decided to parget the community center for the upcoming event.
Các tình nguyện viên đã không trát bề mặt các bức tường của nơi trú ẩn năm ngoái.The volunteers did not parget the walls of the shelter last year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parget" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "parjeter", ý chỉ quá trình phủ bề mặt tường bằng một lớp vật liệu, thường là vữa hay thạch cao, để tạo độ phẳng và thẩm mỹ. Trong tiếng Anh, "parget" thường ít gặp hơn trong tiếng Mỹ so với tiếng Anh Anh, nơi từ này được sử dụng chủ yếu trong xây dựng và trang trí kiến trúc. Trong ngữ cảnh xây dựng ở Mỹ, thuật ngữ "stucco" thường được sử dụng thay cho "parget".