Bản dịch của từ Park trong tiếng Việt
Park

Park (Noun Countable)
Nơi dành để đỗ xe tạm thời; đặc biệt là bãi đỗ ô tô.
An area where vehicles can be left temporarily especially a car park
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khu vực rộng được quy hoạch cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể, như giải trí, công nghiệp hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
A large area designed for a particular activity or purpose such as entertainment industry or wildlife protection
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công viên; khu đất công cộng có cây xanh, thảm cỏ và lối đi để vui chơi, nghỉ ngơi.
A public area of land with grass trees and paths used for recreation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Park (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt hoặc để một vật ở một nơi nhất định, thường là tạm thời.
To put or leave something in a particular place often temporarily
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
