parked
parked (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
parked (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã đỗ/đậu (xe) ở một chỗ cụ thể trong một khoảng thời gian dài hơn bình thường.
Đã đỗ/đậu (xe) ở một chỗ cụ thể trong một khoảng thời gian dài hơn bình thường.
having parked in a particular place for an extended period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parked" là quá khứ phân từ của động từ "park", có nghĩa là đỗ xe. Trong tiếng Anh, "parked" được sử dụng để chỉ trạng thái của một phương tiện đã được đỗ lại tại một vị trí cố định. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết so với tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng chung trong cả hai biến thể ngôn ngữ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "parked" cũng có thể được sử dụng tạm thời để chỉ tình huống ngừng lại hoặc đình chỉ một hoạt động nào đó.