Bản dịch của từ Parodist trong tiếng Việt

Parodist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parodist(Noun)

pˈærədˌɪst
ˈpɛrədɪst
01

Một người viết hoặc biểu diễn các tác phẩm châm biếm.

A person who writes or performs parodies

Ví dụ
02

Một nghệ sĩ hài hoặc nhà châm biếm sáng tạo nghệ thuật hoặc biểu diễn theo kiểu parodi.

A comedian or satirist who creates parody art or performances

Ví dụ
03

Người vui vẻ bắt chước hoặc chế nhạo một tác phẩm hoặc phong cách nào đó.

Someone who humorously imitates or mocks another work or style

Ví dụ