parsnip
Noun
parsnip (Noun)
/pˈɑɹsnɪp/
/pˈɑɹsnɪp/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua củ cải đường cho món súp ở chợ nông sản địa phương.I bought parsnips for my soup at the local farmer's market.
Chúng tôi không thường ăn củ cải đường trong bữa ăn gia đình.We do not often eat parsnips in our family meals.
Ví dụ
Củ cải đường là một loại rau phổ biến trong nhiều buổi gặp gỡ xã hội.Parsnip is a popular vegetable in many social gatherings and events.
Củ cải đường không thường được sử dụng trong các món ăn xã hội truyền thống của Việt Nam.Parsnip is not often used in traditional Vietnamese social dishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Củ cải đắng, hay còn gọi là parsnip, là một loại rau củ thuộc họ Apiaceae, có tên khoa học là Pastinaca sativa. Củ này có hình dạng tương tự cà rốt, nhưng có màu sắc nhạt hơn và vị ngọt đắng đặc trưng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ẩm thực, parsnip thường phổ biến hơn trong các món ăn truyền thống ở Anh so với Mỹ.