Bản dịch của từ Particular contender trong tiếng Việt
Particular contender
Noun [U/C] Adjective

Particular contender(Noun)
pɑːtˈɪkjʊlɐ kəntˈɛndɐ
pɑrˈtɪkjəɫɝ kənˈtɛndɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động đặc thù
An individual engaged in a specific field or activity.
一个参与特定领域或活动的个人
Ví dụ
Particular contender(Adjective)
pɑːtˈɪkjʊlɐ kəntˈɛndɐ
pɑrˈtɪkjəɫɝ kənˈtɛndɝ
Ví dụ
02
Không phải chung chung, mà cụ thể cho từng trường hợp hay ngữ cảnh nhất định.
An individual involved in a specific field or activity.
一个个人参与到某个特定领域或活动中。
Ví dụ
03
Cụ thể hoặc rõ ràng khác biệt so với những thứ khác
A person is considered for a position or honor.
具体的或特殊的,与其他不同
Ví dụ
