Bản dịch của từ Particular contender trong tiếng Việt

Particular contender

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular contender(Noun)

pɑːtˈɪkjʊlɐ kəntˈɛndɐ
pɑrˈtɪkjəɫɝ kənˈtɛndɝ
01

Một cá nhân hoặc nhóm thi đấu chống lại những người khác trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

An individual or team competing against others in a contest or race.

个人或团队与其他人竞争比赛或赛跑。

Ví dụ
02

Người được xem xét cho một vị trí hoặc danh hiệu

A person is considered for a position or an honor.

有人被视为拥有这个职位或荣誉的候选人。

Ví dụ
03

Một người tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động đặc thù

An individual engaged in a specific field or activity.

一个参与特定领域或活动的个人

Ví dụ

Particular contender(Adjective)

pɑːtˈɪkjʊlɐ kəntˈɛndɐ
pɑrˈtɪkjəɫɝ kənˈtɛndɝ
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một người, vật hoặc nhóm cụ thể

A person or group competing against others in a contest or competition.

与特定的人、事或团体相关或具有特征的

Ví dụ
02

Không phải chung chung, mà cụ thể cho từng trường hợp hay ngữ cảnh nhất định.

An individual involved in a specific field or activity.

一个个人参与到某个特定领域或活动中。

Ví dụ
03

Cụ thể hoặc rõ ràng khác biệt so với những thứ khác

A person is considered for a position or honor.

具体的或特殊的,与其他不同

Ví dụ