Bản dịch của từ Partly agree trong tiếng Việt
Partly agree
Phrase

Partly agree(Phrase)
pˈɑːtli ˈeɪɡriː
ˈpɑrtɫi ˈɑˌɡri
01
Đồng ý một phần nhưng không hoàn toàn
To agree to some extent but not completely
Ví dụ
Ví dụ
03
Đồng ý với một phần trong những gì được đề xuất nhưng không đồng tình với những phần còn lại
To consent to a portion of what is proposed while disagreeing with other parts
Ví dụ
