Bản dịch của từ Partly agree trong tiếng Việt

Partly agree

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partly agree(Phrase)

pˈɑːtli ˈeɪɡriː
ˈpɑrtɫi ˈɑˌɡri
01

Đồng ý một phần nhưng không hoàn toàn

To agree to some extent but not completely

Ví dụ
02

Có mức độ đồng ý vừa phải với một tuyên bố hoặc đề xuất nào đó

To have a moderate level of agreement with a statement or proposal

Ví dụ
03

Đồng ý với một phần trong những gì được đề xuất nhưng không đồng tình với những phần còn lại

To consent to a portion of what is proposed while disagreeing with other parts

Ví dụ