Bản dịch của từ Partner programmer trong tiếng Việt

Partner programmer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partner programmer(Noun)

pˈɑːtnɐ prˈəʊɡræmɐ
ˈpɑrtnɝ ˈproʊˌɡræmɝ
01

Một người mà bạn hợp tác hoặc làm việc cùng, đặc biệt trong lĩnh vực lập trình hoặc phát triển phần mềm

A colleague or close collaborator, especially in the field of programming or software development.

这个人是你合作或紧密合作的伙伴,特别是在编程或软件开发领域。

Ví dụ
02

Một cộng sự trong các công việc kinh doanh hoặc văn phòng, đặc biệt là trong hợp tác liên doanh hoặc dự án.

A colleague in the fields of business or office management, especially involved in joint ventures or collaborations.

这是在商业或办公室管理领域中的一位合作伙伴,特别是在合资或合作项目中。

Ví dụ
03

Một người cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và công việc trong phạm vi chuyên môn, thường trong bối cảnh kỹ thuật.

Someone shares responsibilities and tasks in a professional setting, usually within a technical context.

在专业环境中,通常是技术背景下,一个人共同分担责任和工作。

Ví dụ