Bản dịch của từ Passerby trong tiếng Việt

Passerby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passerby(Noun)

pˈæsəbi
ˈpæsɝbi
01

Một người tình cờ ở gần một địa điểm cụ thể

A person who happens to be near a particular place

Ví dụ
02

Một người đi qua, đặc biệt là đi bộ.

A person who passes by especially on foot

Ví dụ
03

Một người lưu trú tạm thời, đặc biệt là người không phải là cư dân thường trú.

A transient person especially one who is not a permanent resident

Ví dụ