Bản dịch của từ Passionate conduct trong tiếng Việt

Passionate conduct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passionate conduct(Noun)

pˈæʃənˌeɪt kəndˈʌkt
ˈpæʃəˌneɪt ˈkɑnˌdəkt
01

Cách hành xử hoặc phong cách quản lý kỹ năng hay hoạt động

Behavior or manner of managing skills or activities

Ví dụ
02

Cách mà một người cư xử với những người xung quanh.

The way in which a person behaves towards others demeanor

Ví dụ
03

Hành động lãnh đạo hoặc hướng dẫn quản lý

The act of leading or guiding management

Ví dụ