Bản dịch của từ Past identity trong tiếng Việt
Past identity
Noun [U/C]

Past identity(Noun)
pˈɑːst aɪdˈɛntɪti
ˈpæst ˌɪˈdɛntɪti
01
Tính cách hoặc đặc điểm nổi bật của một cá nhân
The distinguishing character or personality of an individual
Ví dụ
Ví dụ
