Bản dịch của từ Past performance doctrine trong tiếng Việt
Past performance doctrine
Noun [U/C]

Past performance doctrine(Noun)
pˈæst pɚfˈɔɹməns dˈɑktɹən
pˈæst pɚfˈɔɹməns dˈɑktɹən
01
Trong luật hợp đồng, một giả thuyết pháp lý có thể cho phép xem xét những hành động đã thực hiện trước đó khi thực thi hợp đồng.
In contract law, there is a doctrine that allows for consideration of prior performance when enforcing a contract.
在合同法中,有一种学说认为可以考虑履约之前的表现,以判断合同的执行情况。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khái niệm thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, khẳng định rằng thành tích trong quá khứ có thể mang lại cái nhìn về hiệu suất trong tương lai.
This is a concept often applied in finance and investing, which states that past performance can give insights into future results.
这一概念常被应用于金融和投资领域,意味着过去的表现可以为未来的走势提供一定的参考。
Ví dụ
