ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pastry bag
Túi bóp mềm làm từ nhựa hoặc vải, dùng để bóp kem, pha lê hoặc các loại thực phẩm mềm khác.
A flexible bag made of plastic or fabric used for dispensing cream, coatings, or other soft foods.
一种由塑料或布料制成的柔性袋,用于挤压奶油、糖霜或其他软质食品。
Dụng cụ được các thợ làm bánh và đầu bếp làm bánh ngọt sử dụng để trang trí và nhồi nhân cho bánh.
This is a tool used by bakers and pastry chefs to decorate and stuff cakes.
这是面点师和糕点师用来装饰和填充糕点的工具。
Thường được trang bị đầu phun để tạo ra các hình dạng khác nhau của kem đánh hoặc kem trang trí.
Usually equipped with a nozzle tip to create different shapes of icing or cream.
它常配备喷嘴,用来制作各种形状的糖霜或奶油。)