Bản dịch của từ Patchouli trong tiếng Việt

Patchouli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patchouli(Noun)

pˈætʃʊli
pˈætʃʊli
01

Một loại dầu thơm được chiết xuất từ cây bạch đàn thơm (còn gọi là cây patchouli) có nguồn gốc Đông Nam Á; thường dùng trong nước hoa, chế phẩm chống côn trùng và một số ứng dụng y học dân gian.

An aromatic oil obtained from a SE Asian shrub which is used in perfumery insecticides and medicine.

一种香油,提取自东南亚的香草,用于香水、驱虫剂和药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây bụi có mùi rất nồng thuộc họ bạc hà, từ đó người ta chiết lấy tinh dầu patchouli dùng trong nước hoa và sản phẩm thơm.

The strongly scented shrub of the mint family from which patchouli is obtained.

一种强烈香气的薄荷科灌木

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh