Bản dịch của từ Paternal role trong tiếng Việt

Paternal role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paternal role(Noun)

pˈætənəl ʐˈəʊl
pəˈtɝnəɫ ˈroʊɫ
01

Những kỳ vọng xã hội dành cho một người cha trong cấu trúc gia đình

The societal expectations placed upon a father within a family structure

Ví dụ
02

Sự tham gia về mặt cảm xúc và thực tiễn của người cha trong cuộc sống của một đứa trẻ.

The emotional and practical involvement of a father in a childs life

Ví dụ
03

Những trách nhiệm và hành vi liên quan đến việc làm cha

The responsibilities and behaviors associated with being a father

Ví dụ