Bản dịch của từ Paternity leave trong tiếng Việt
Paternity leave

Paternity leave(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghỉ phép cha (paternity leave) là thời gian nghỉ mà người cha được phép tạm rời công việc để chăm sóc con mới sinh. Thời gian nghỉ này có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia, nhưng thường nhằm hỗ trợ cả người cha và mẹ trong giai đoạn đầu của việc nuôi dạy trẻ. Ở Mỹ, "paternity leave" là một thuật ngữ phổ biến, trong khi ở Anh có thể được gọi là "paternity leave" hoặc "father's leave". Sự nhấn mạnh có thể khác nhau trong việc xác định quyền lợi và mức chi trả cho phép nghỉ.
Thuật ngữ "paternity leave" xuất phát từ từ "paternity", có nguồn gốc từ tiếng Latin "paternitas", nghĩa là "nghĩa vụ cha" hay "tình trạng làm cha". Từ này kết hợp với "leave", có nguồn gốc từ tiếng Old English "lefan", nghĩa là "cho phép" hoặc "tha thứ". Paternity leave chỉ khoảng thời gian nghỉ phép mà người cha được phép nghỉ làm để chăm sóc con mới sinh. Khái niệm này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về vai trò của nam giới trong gia đình và sự chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con cái.
Chế độ nghỉ phép cha (paternity leave) là thuật ngữ xuất hiện khá thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và thuyết trình liên quan đến chủ đề công việc và gia đình. Trong bối cảnh này, từ ngữ này thường được thảo luận về quyền lợi của người cha trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh. Ngoài ra, nó còn được đề cập trong các tài liệu chính sách và nghiên cứu về bình đẳng giới và quản lý nhân sự, phản ánh sự chuyển biến trong quan điểm xã hội đối với vai trò của người cha trong gia đình.
Nghỉ phép cha (paternity leave) là thời gian nghỉ mà người cha được phép tạm rời công việc để chăm sóc con mới sinh. Thời gian nghỉ này có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia, nhưng thường nhằm hỗ trợ cả người cha và mẹ trong giai đoạn đầu của việc nuôi dạy trẻ. Ở Mỹ, "paternity leave" là một thuật ngữ phổ biến, trong khi ở Anh có thể được gọi là "paternity leave" hoặc "father's leave". Sự nhấn mạnh có thể khác nhau trong việc xác định quyền lợi và mức chi trả cho phép nghỉ.
Thuật ngữ "paternity leave" xuất phát từ từ "paternity", có nguồn gốc từ tiếng Latin "paternitas", nghĩa là "nghĩa vụ cha" hay "tình trạng làm cha". Từ này kết hợp với "leave", có nguồn gốc từ tiếng Old English "lefan", nghĩa là "cho phép" hoặc "tha thứ". Paternity leave chỉ khoảng thời gian nghỉ phép mà người cha được phép nghỉ làm để chăm sóc con mới sinh. Khái niệm này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về vai trò của nam giới trong gia đình và sự chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con cái.
Chế độ nghỉ phép cha (paternity leave) là thuật ngữ xuất hiện khá thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và thuyết trình liên quan đến chủ đề công việc và gia đình. Trong bối cảnh này, từ ngữ này thường được thảo luận về quyền lợi của người cha trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh. Ngoài ra, nó còn được đề cập trong các tài liệu chính sách và nghiên cứu về bình đẳng giới và quản lý nhân sự, phản ánh sự chuyển biến trong quan điểm xã hội đối với vai trò của người cha trong gia đình.
