Bản dịch của từ Patient care delivery trong tiếng Việt
Patient care delivery
Noun [U/C]

Patient care delivery(Noun)
pˈeɪʃənt kˈeə dɪlˈɪvəri
ˈpeɪʃənt ˈkɛr ˈdɛɫɪvɝi
Ví dụ
02
Sự phối hợp giữa các dịch vụ y tế nhằm nâng cao kết quả sức khỏe
The coordination of medical services for improved health outcomes
Ví dụ
03
Một thuật ngữ mô tả hệ thống mà thông qua đó dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cung cấp cho bệnh nhân.
A term describing the system through which healthcare is provided to patients
Ví dụ
