Bản dịch của từ Patrifocal trong tiếng Việt

Patrifocal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patrifocal(Adjective)

pˈætrɪfˌəʊkəl
ˈpætrəˌfoʊkəɫ
01

Tập trung vào người cha hoặc hình mẫu đàn ông trong gia đình

Focus on the father or paternal figure in a family.

专注于家庭中的父亲角色

Ví dụ
02

Liên quan đến hệ thống gia đình hoặc xã hội mà trong đó người cha là trung tâm quyền lực

This refers to a family or social system where the father holds the central authority.

这句话涉及一个家庭或社会系统,在这样的系统中,父亲是核心的权威人物。

Ví dụ
03

Mô tả về một xã hội hoặc hộ gia đình nơi người cha đóng vai trò trung tâm, có ảnh hưởng lớn.

Describe a society or family where the father holds the main influence or authority.

描述一个父亲在家庭或社会中拥有主要联系或影响力的情形

Ví dụ