Anh - Việt

Bản dịch của từ Patrioteer trong tiếng Việt

patrioteer

Noun

patrioteer (Noun)

/pətɹiˈɑtɚi/
/pətɹiˈɑtɚi/
AI

Nghĩa 01

Người thể hiện lòng yêu nước một cách phô trương, thường là để kiếm lợi ích cá nhân hoặc tạo ấn tượng — nói cách khác là người yêu nước giả tạo, chỉ bày tỏ lòng yêu nước vì lợi thế riêng.

A person who makes a public display of patriotism especially for the sake of personal profit or advantage a person whose patriotism is insincere.

Ví dụ
Người yêu nước phát biểu tại cuộc biểu tình để tăng sự phổ biến.The patrioteer gave a speech at the rally to gain popularity.
Cô ấy không ấn tượng với những cử chỉ không chân thành của người yêu nước.She was not impressed by the patrioteer's insincere gestures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh