ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pave the way for
Tạo điều kiện thuận lợi để một điều gì đó xảy ra trong tương lai
To create conditions that make it easier for something to happen in the future
Chuẩn bị nền tảng cho một điều gì đó
To prepare the ground for something
Để làm cho một quá trình hoặc hành động trở nên dễ dàng hơn hoặc khả thi hơn
To make a process or action easier or possible