Bản dịch của từ Pay and perks trong tiếng Việt

Pay and perks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay and perks(Phrase)

pˈeɪ ˈænd pˈɜːks
ˈpeɪ ˈænd ˈpɝks
01

Mức lương và các phúc lợi bổ sung đi kèm với công việc

The salary and additional benefits that come with a job

Ví dụ
02

Mức lương cùng với các phúc lợi bổ sung như tiền thưởng và bảo hiểm y tế

Wages along with additional incentives such as bonuses and health insurance

Ví dụ
03

Phúc lợi bao gồm cả lợi ích tài chính lẫn phi tài chính

Compensation which includes both monetary and nonmonetary benefits

Ví dụ