Bản dịch của từ Pay plan trong tiếng Việt

Pay plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay plan(Noun)

pˈeɪ plˈæn
pˈeɪ plˈæn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ