Anh - Việt

Bản dịch của từ Paybox trong tiếng Việt

paybox

Noun

paybox (Noun)

/pˈeɪbɑks/
/pˈeɪbɑks/
AI

Nghĩa 01

Quầy thu tiền; nơi khách hàng đến trả tiền mua vé hoặc thanh toán dịch vụ (ví dụ quầy bán vé ở rạp hát).

A counter or office at which a customer pays for a service entry etc especially the box office of a theatre.

Ví dụ
Quầy thu tiền tại buổi hòa nhạc đã bán 500 vé vào thứ Bảy vừa qua.The paybox at the concert sold 500 tickets last Saturday.
Quầy thu tiền không chấp nhận thẻ tín dụng cho các sự kiện xã hội.The paybox does not accept credit cards for social events.

Nghĩa 02

Một buồng điện thoại công cộng — tức là một chỗ nhỏ có điện thoại công cộng để mọi người có thể vào gọi điện.

A public telephone box.

Ví dụ
Hộp điện thoại công cộng gần công viên đã hỏng tuần trước.The paybox near the park was broken last week.
Không có hộp điện thoại công cộng nào trong khu phố của chúng tôi.There is no paybox available in our neighborhood.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh