Bản dịch của từ Paybox trong tiếng Việt

Paybox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paybox(Noun)

pˈeɪbɑks
pˈeɪbɑks
01

Quầy thu tiền; nơi khách hàng đến trả tiền mua vé hoặc thanh toán dịch vụ (ví dụ quầy bán vé ở rạp hát).

A counter or office at which a customer pays for a service entry etc especially the box office of a theatre.

收款处;售票处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một buồng điện thoại công cộng — tức là một chỗ nhỏ có điện thoại công cộng để mọi người có thể vào gọi điện.

A public telephone box.

公共电话亭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh