paybox
Noun
paybox (Noun)
/pˈeɪbɑks/
/pˈeɪbɑks/
AI
Ví dụ
Quầy thu tiền tại buổi hòa nhạc đã bán 500 vé vào thứ Bảy vừa qua.The paybox at the concert sold 500 tickets last Saturday.
Quầy thu tiền không chấp nhận thẻ tín dụng cho các sự kiện xã hội.The paybox does not accept credit cards for social events.
Ví dụ
Hộp điện thoại công cộng gần công viên đã hỏng tuần trước.The paybox near the park was broken last week.
Không có hộp điện thoại công cộng nào trong khu phố của chúng tôi.There is no paybox available in our neighborhood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paybox" chỉ một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để thu phí, thường thấy trong các bãi đậu xe hoặc tại các trạm đường bộ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù tại Vương quốc Anh, từ này có thể thường được thay thế bằng "toll booth" trong ngữ cảnh thu phí đường. "Paybox" có thể được sử dụng để chỉ công cụ thu phí tự động, nhấn mạnh tính tiện lợi và hiệu quả trong giao dịch.