peculiarly
peculiarly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả điều gì đó khác thường, đặc biệt hoặc nổi bật hơn mức bình thường; cái gì đó có tính cách riêng, đặc biệt đến mức dễ nhận thấy.
Such as to be greater than usual particularly exceptionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của peculiarly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
peculiarly đặc biệt | more peculiarly đặc biệt hơn | most peculiarly đặc biệt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peculiarly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách kỳ lạ, đặc trưng hoặc đặc biệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh những đặc điểm khác biệt hoặc những hành vi không bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất sử dụng từ này trong cả hai hình thức.