Anh - Việt

Bản dịch của từ Peculiarly trong tiếng Việt

peculiarly

Adverb

peculiarly (Adverb)

/pɪkjˈuliəli/
/pɪkjˈuljɚli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc hơi bất thường.

Such as to be strange or odd.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách kỳ lạ trong bài thi nói.She spoke peculiarly during the speaking test.
Anh ấy tránh sử dụng một cách kỳ lạ trong bài luận viết của mình.He avoided using peculiarly in his writing essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả điều gì đó khác thường, đặc biệt hoặc nổi bật hơn mức bình thường; cái gì đó có tính cách riêng, đặc biệt đến mức dễ nhận thấy.

Such as to be greater than usual particularly exceptionally.

Ví dụ
Cô ấy viết đặc biệt tốt, đạt band 9 trong viết IELTS.She writes peculiarly well, scoring a band 9 in IELTS writing.
Anh ấy không nói đặc biệt, gặp khó khăn với sự trôi chảy khi nói IELTS.He doesn't speak peculiarly, struggling with fluency in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả điều gì đó mang tính đặc thù, khác thường hoặc chỉ gắn liền với một người, một nơi hoặc một trường hợp nhất định; theo một cách kỳ lạ, riêng biệt và không phổ biến.

Strongly associated with in a manner that is peculiar or restricted to some person or place.

Ví dụ
Cô ấy viết kỳ lạ tốt khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong bài luận của mình.She writes peculiarly well when discussing social issues in her essays.
Anh ấy kỳ lạ tránh sử dụng từ vựng phức tạp trong luyện nói IELTS của mình.He peculiarly avoids using complex vocabulary in his IELTS speaking practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của peculiarly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

peculiarly

đặc biệt

more peculiarly

đặc biệt hơn

most peculiarly

đặc biệt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh