Bản dịch của từ Pedestrian misconduct trong tiếng Việt
Pedestrian misconduct
Phrase

Pedestrian misconduct(Phrase)
pədˈɛstriən mˈɪskəndˌʌkt
pəˈdɛstriən ˈmɪskənˌdəkt
Ví dụ
Ví dụ
03
Những hoạt động có thể gây hại hoặc bất tiện cho người khác khi đi bộ
Activities that may cause harm or inconvenience to others while walking
Ví dụ
