Anh - Việt

Bản dịch của từ Pegged pants trong tiếng Việt

pegged pants

NounVerb

pegged pants (Noun)

/pˈɛɡd pˈænts/
/pˈɛɡd pˈænts/
AI

Nghĩa 01

Quần bó ở ống dưới, ống quần hẹp và ôm sát chân, thường là do phần ống quần được thắt hoặc gập lại để giữ cho ống quần nhỏ hơn.

pants that are narrow at the bottom and tight around the leg usually because they have been fastened to stay narrow.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên mặc quần peg để thể hiện phong cách độc đáo.Many teenagers wear pegged pants to show their unique style.
Không phải ai cũng thích quần peg; một số người thích trang phục rộng rãi.Not everyone likes pegged pants; some prefer loose clothing.

pegged pants (Verb)

/pˈɛɡd pˈænts/
/pˈɛɡd pˈænts/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “peg” (gắn, cố định, kẹp hoặc đánh dấu bằng chốt). Trong ngữ cảnh thông thường, dùng để nói rằng đã cố định hoặc gắn cái gì bằng chốt, cái kẹp, hoặc đã xác định/định danh ai/cái gì.

past simple and past participle of peg.

Ví dụ
Nhiều thiếu niên đã gắn quần của họ cho buổi khiêu vũ trường năm ngoái.Many teenagers pegged their pants for the school dance last year.
Họ không gắn quần của họ trong buổi trình diễn thời trang.They did not peg their pants during the fashion show.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh