Anh - Việt

Bản dịch của từ Pelter trong tiếng Việt

pelter

NounVerb

pelter (Noun)

/ˈpɛl.tɚ/
/ˈpɛl.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật ném/ném lên, hoặc (ẩn dụ) thứ đổ xuống liên tục và dữ dội, ví dụ như mưa nặng hạt hoặc loạt đạn. Trong tiếng Việt thường dùng từ chỉ tác động (ví dụ: mưa rơi như trút, gáo nước, hay loạt đạn dội xuống) hơn là danh từ 'pelter' trực tiếp.

someone or something that pelts such as heavy rain or gunfire.

Ví dụ
Cơn mưa nặng hạt đã làm gián đoạn lễ hội ngoài trời cuối tuần trước.The pelter of rain disrupted the outdoor festival last weekend.
Tiếng súng trong các cuộc biểu tình đã làm nhiều cư dân trong thành phố hoảng sợ.The pelter of gunfire during protests frightened many residents in the city.

pelter (Verb)

/ˈpɛl.tɚ/
/ˈpɛl.tɚ/
AI

Nghĩa 01

ném cái gì đó nhanh chóng và mạnh mẽ, đặc biệt là những vật nhỏ.

to throw something quickly and with force especially small objects.

Ví dụ
Trẻ em ném bóng trong trận bóng đá khu phố mỗi thứ Bảy.Children pelter balls during the neighborhood soccer game every Saturday.
Họ không ném đá vào nhau trong các sự kiện cộng đồng.They do not pelter stones at each other during community events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh