pelter
pelter (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc vật ném/ném lên, hoặc (ẩn dụ) thứ đổ xuống liên tục và dữ dội, ví dụ như mưa nặng hạt hoặc loạt đạn. Trong tiếng Việt thường dùng từ chỉ tác động (ví dụ: mưa rơi như trút, gáo nước, hay loạt đạn dội xuống) hơn là danh từ 'pelter' trực tiếp.
someone or something that pelts such as heavy rain or gunfire.
pelter (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pelter" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật rơi xuống với tốc độ nhanh chóng, có thể gợi lên cảm giác không kiểm soát hoặc sự khẩn cấp trong hành động. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, và không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Nghĩa và cách dùng của từ này chủ yếu được tìm thấy trong ngữ cảnh văn chương hoặc miêu tả động lực.