Anh - Việt
pelting
Verb
pelting (Verb)
/pˈɛltɪŋ/
/ˈpɛɫtɪŋ/
AI
Ví dụ
Mưa lớn đang trút xuống Jakarta, nên cộng đồng đã hủy sự kiện ngoài trời thứ Bảy.Heavy rain is pelting Jakarta, so the community canceled Saturday's outdoor event.
Mưa đá tối qua không trút xuống Toronto, nên người dân an toàn về nhà.Last night's hail was not pelting Toronto, so residents safely returned home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ném hoặc đánh liên tục, đặc biệt là bằng các vật nhỏ như đá hoặc mưa đá
To throw or strike repeatedly especially with small objects such as stones or hail
Ví dụ
Trong các cuộc biểu tình, cảnh sát báo cáo người biểu tình liên tục ném đá nhỏ vào xe buýt.During protests, police reported protesters pelting buses with small stones.
Lina không liên tục ném trứng vào hàng xóm trong cuộc tranh luận cộng đồng.Lina was not pelting neighbors with eggs during the community debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa