Bản dịch của từ Pending application trong tiếng Việt
Pending application
Noun [U/C]

Pending application(Noun)
pˈɛndɪŋ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈpɛndɪŋ ˌæpɫəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Một đơn xin đang chờ phê duyệt hoặc xác nhận.
An application that is awaiting approval or confirmation
Ví dụ
