Bản dịch của từ Pennon trong tiếng Việt
Pennon

Pennon (Noun)
Một lá cờ dài, hình tam giác hoặc có đuôi chẻ (hình đuôi én), thường gắn vào giáo, mũ sắt hoặc thân tàu trong quá khứ; tương tự như lá cờ hiệu (pennant).
A long triangular or swallowtailed flag especially one of a kind formerly attached to a lance or helmet a pennant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pennon là một thuật ngữ chỉ lá cờ nhỏ hoặc biểu ngữ, thường được treo trên một cây gậy, thể hiện đặc điểm của một tổ chức, quân đội hoặc gia đình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh lịch sử hoặc quân sự. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "pennon", tuy nhiên, phổ biến hơn là trong tiếng Anh Anh. Phiên âm có thể thay đổi một chút, nhưng về cơ bản không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.
Pennon là một thuật ngữ chỉ lá cờ nhỏ hoặc biểu ngữ, thường được treo trên một cây gậy, thể hiện đặc điểm của một tổ chức, quân đội hoặc gia đình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh lịch sử hoặc quân sự. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "pennon", tuy nhiên, phổ biến hơn là trong tiếng Anh Anh. Phiên âm có thể thay đổi một chút, nhưng về cơ bản không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.
