Bản dịch của từ Penultimate year trong tiếng Việt

Penultimate year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penultimate year(Phrase)

pənˈʌltɪmət jˈɪə
pəˈnəɫtəˌmeɪt ˈjɪr
01

Năm trước năm trước đó trong một chuỗi hoặc trình tự.

The year before the last one in a series or sequence

Ví dụ
02

Về mặt học thuật, năm học trước khi tốt nghiệp.

In academic terms the second to last year of study before graduation

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như thi đấu, nơi nó chỉ năm trước năm cuối cùng.

Often used in contexts like competitions where it refers to the year before the final one

Ví dụ