perceiver
perceiver (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc vật có khả năng cảm nhận, nhận biết (thông qua giác quan hoặc ý thức).
A person or thing that perceives or is capable of perceiving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
perceiver (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perceiver" là danh từ chỉ người có khả năng nhận biết, cảm nhận hoặc hiểu biết thông qua các giác quan. Trong tiếng Anh, "perceiver" là một thuật ngữ phổ biến trong tâm lý học, đặc biệt trong nghiên cứu về nhận thức và tri giác. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa, cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "perceiver" thường được dùng để nhấn mạnh đến vai trò chủ động của cá nhân trong việc tiếp nhận và xử lý thông tin từ môi trường xung quanh.