Anh - Việt

Bản dịch của từ Perceiver trong tiếng Việt

perceiver

NounVerb

perceiver (Noun)

/pɚseɪvɚ/
/pɚseɪvɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật có khả năng cảm nhận, nhận biết (thông qua giác quan hoặc ý thức).

A person or thing that perceives or is capable of perceiving.

Ví dụ
Người nhận thấy sự thay đổi tinh tế trong hành vi của bạn.The perceiver noticed subtle changes in her friend's behavior.
Cô ấy không phải là người nhận thấy cảm xúc ẩn trong giao tiếp xã hội.She is not a perceiver of hidden emotions in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

perceiver (Verb)

/pɚseɪvɚ/
/pɚseɪvɚ/
AI

Nghĩa 01

Nhận biết, trở nên ý thức hoặc hiểu ra về điều gì đó; nhận ra, nhận thức được.

To become aware or conscious of something come to realize or understand.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng nhận thức được sự quan trọng của kỹ năng xã hội trong IELTS.She quickly perceives the importance of social skills in IELTS.
Anh ấy không bao giờ nhận thức được giá trị của giao tiếp xã hội trong các kỳ thi ngôn ngữ.He never perceives the value of social interaction in language exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh