Bản dịch của từ Perennial agriculture trong tiếng Việt

Perennial agriculture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perennial agriculture(Noun)

pərˈɛnɪəl ˈæɡrɪkˌʌltʃɐ
pɝˈɛniəɫ ˈæɡrɪˌkəɫtʃɝ
01

Một hệ thống nông nghiệp tập trung vào việc trồng cây lâu năm hơn là cây hàng năm

This is a farming system that focuses on cultivating perennials rather than annual crops.

这套农业体系注重种植多年生植物,而不是一年生作物。

Ví dụ
02

Một loại nông nghiệp mà gieo trồng các loại cây có thể mọc lại sau mỗi năm mà không cần phải trồng lại từ đầu.

This is a form of agriculture that involves growing crops that can regenerate themselves annually without the need for replanting.

这是一种农业方式,指的是种植那些每年都能自然再生,无需重新播种的作物。

Ví dụ
03

Các phương pháp nông nghiệp thúc đẩy sử dụng đất bền vững và ít gây ảnh hưởng

Sustainable farming practices encourage responsible land use and seek to minimize environmental impact.

这些农业耕作方法鼓励可持续用地,并尽量减少对环境的影响。

Ví dụ