Bản dịch của từ Performance art trong tiếng Việt

Performance art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Performance art(Noun)

pɚfˈɔɹməns ˈɑɹt
pɚfˈɔɹməns ˈɑɹt
01

Biểu đạt nghệ thuật trong đó hành động của cá nhân hoặc nhóm là trung tâm, thường kết hợp nhiều dạng phương tiện truyền thông khác nhau.

Artistic expression where the actions of an individual or group are the main focus, often integrating various forms of media.

这是艺术表达,强调个人或团体的行动为核心,通常融合多种传播方式共同呈现。

Ví dụ
02

Một buổi trình diễn trực tiếp tập trung vào quá trình sáng tạo hơn là thành phẩm cuối cùng.

A live presentation emphasizes the creative process rather than the end product.

一场强调创作过程而非最终成果的现场展示。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh