Bản dịch của từ Performance objective trong tiếng Việt
Performance objective
Noun [U/C]

Performance objective(Noun)
pɚfˈɔɹməns əbdʒˈɛktɨv
pɚfˈɔɹməns əbdʒˈɛktɨv
Ví dụ
02
Tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất trong môi trường chuyên nghiệp.
A standard for assessing performance in a professional setting.
这是在专业环境中评估绩效的一个标准。
Ví dụ
03
Một kết quả có thể đo lường được thể hiện mức độ hoàn thành của một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm như thế nào.
This is a measurable outcome that indicates how a task or responsibility has been carried out.
这是衡量任务或责任完成情况的一个可量化的指标。
Ví dụ
