Bản dịch của từ Performative duty trong tiếng Việt

Performative duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Performative duty(Noun)

pəfˈɔːmətˌɪv djˈuːti
pɝˈfɔrmətɪv ˈduti
01

Một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ được thể hiện hoặc thực hiện theo một cách thức cụ thể

An obligation or function that is expressed or carried out in a specific way.

这是一项以特定方式表达或履行的义务或职责。

Ví dụ
02

Một hành động nhằm thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

An action taken to fulfill a duty or obligation.

一项为了履行责任或义务而采取的行动。

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ học để mô tả các phát biểu thực hiện một hành động thay vì chỉ đơn thuần miêu tả một trạng thái

This is a linguistic term used to describe utterances that perform an action rather than merely state a situation.

这是语言学中用来描述那些具有动作性而不仅仅是描述状态的表达方式的术语。

Ví dụ