periodontia
Noun
periodontia (Noun)
/pɛɹiədˈɑnʃə/
/pɛɹiədˈɑnʃə/
AI
Ví dụ
Periodontia rất quan trọng để duy trì nướu và răng khỏe mạnh trong xã hội.Periodontia is essential for maintaining healthy gums and teeth in society.
Nhiều người bỏ qua periodontia, dẫn đến các vấn đề nha khoa nghiêm trọng sau này.Many people neglect periodontia, leading to severe dental issues later.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Periodontia là một ngành của nha khoa chuyên nghiên cứu và điều trị các bệnh lý liên quan đến tổ chức quanh răng, bao gồm lợi, xương hàm và các mô kết nối. Từ "periodontia" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "peri" (xung quanh) và "odon" (răng). Thuật ngữ này thường được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng việc sử dụng có thể khác nhau về ngữ cảnh trong chăm sóc sức khỏe răng miệng, nơi "periodontology" thường được dùng hơn ở Mỹ.