Anh - Việt

Bản dịch của từ Permanences trong tiếng Việt

permanences

Noun

permanences (Noun)

/pˈɜːmənənsɪz/
/ˈpɝmənənsɪz/
AI

Nghĩa 01

Một sự tồn tại liên tục mà không có sự thay đổi và ổn định.

A continuous existence without change stability

Ví dụ
Các truyền thống xã hội trở nên lâu bền khi các gia đình truyền dạy qua nhiều thế hệ.Social traditions gain permanences when families teach them across generations.
Tình bạn trên mạng hiếm khi duy trì được sự lâu bền nếu thiếu gặp gỡ thường xuyên.Online friendships rarely show permanences without regular face-to-face contact.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái hoặc đặc điểm của sự bền vững lâu dài

The state or quality of being permanent durability

Ví dụ
Tiến sĩ Lee nói rằng tính bền vững của các mối quan hệ gia đình rất quan trọng trong nghiên cứu xã hội.The permanences of family bonds matter in social research, says Dr. Lee.
Các mạng xã hội không thể bảo đảm tính bền vững của tình bạn trên mạng.The permanences of online friendships cannot be guaranteed by social networks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một điều gì đó bền vững hoặc lâu dài

Something that is permanent or enduring

Ví dụ
Tính lâu bền của nhà ở xã hội giúp các gia đình nghèo lập kế hoạch học tập tương lai.Permanences in social housing help poor families plan for future education.
Nếu dịch vụ chăm sóc trẻ thiếu tính lâu bền, cha mẹ đi làm không thể duy trì sinh hoạt ổn định.Without permanences in childcare, working parents cannot maintain stable routines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa