Bản dịch của từ Permanent glue trong tiếng Việt
Permanent glue
Noun [U/C]

Permanent glue(Noun)
pˈɜːmənənt ɡlˈuː
ˈpɝmənənt ˈɡɫu
01
Một loại keo dán đặc biệt để liên kết các vật liệu lại với nhau một cách vĩnh viễn.
A type of glue designed to bond materials together permanently.
一种胶水,旨在将材料永久粘合在一起。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các nghề thủ công mộc, xây dựng để tạo sự bám dính lâu dài
It is commonly used in arts and crafts for woodworking as well as in construction to ensure long-lasting adhesion.
常用于木工工艺、手工艺品以及建筑领域,具有持久粘合的效果。
Ví dụ
