Bản dịch của từ Permanent glue trong tiếng Việt

Permanent glue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent glue(Noun)

pˈɜːmənənt ɡlˈuː
ˈpɝmənənt ˈɡɫu
01

Một loại keo dán đặc biệt để liên kết các vật liệu lại với nhau một cách vĩnh viễn.

A type of glue designed to bond materials together permanently.

一种胶水,旨在将材料永久粘合在一起。

Ví dụ
02

Chất liệu dùng trong thủ công và sửa chữa, khô trong suốt và giữ chắc qua thời gian.

It's a substance used in manual work and repairs that becomes transparent when dry and maintains a strong grip over time.

这是一种用于手工艺和修理的材料,干燥后会变得透明,且能够长时间保持粘合效果。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các nghề thủ công mộc, xây dựng để tạo sự bám dính lâu dài

It is commonly used in arts and crafts for woodworking as well as in construction to ensure long-lasting adhesion.

常用于木工工艺、手工艺品以及建筑领域,具有持久粘合的效果。

Ví dụ