Bản dịch của từ Permissive trong tiếng Việt

Permissive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permissive(Adjective)

pɚmˈɪsɪv
pəɹmˈɪsɪv
01

Cho phép một quá trình sinh học hoặc hóa sinh xảy ra; không ngăn cản hoặc tạo điều kiện để phản ứng/sự kiện sinh học diễn ra.

Allowing a biological or biochemical process to occur.

允许生物或生化过程发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả thái độ hoặc môi trường cho phép nhiều tự do trong hành vi, ít khi áp đặt quy tắc hoặc kỷ luật; đôi khi có nghĩa là quá dễ dãi, thiếu nghiêm túc trong việc kiểm soát hành vi.

Allowing or characterized by great or excessive freedom of behaviour.

宽容的,允许自由行为的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được cho phép nhưng không bắt buộc; tùy chọn — tức là có thể làm hoặc không làm, không có quy định phải thực hiện.

Allowed but not obligatory; optional.

允许的,但不是强制的;可选择的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ