permissive
permissive (Adjective)
Nghĩa 01 · Cho phép một quá trình sinh học hoặc hóa sinh xảy ra; không ngăn cản hoặc tạo điều kiện để phản ứng/sự kiện sinh học diễn ra.
Cho phép một quá trình sinh học hoặc hóa sinh xảy ra; không ngăn cản hoặc tạo điều kiện để phản ứng/sự kiện sinh học diễn ra.
Allowing a biological or biochemical process to occur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miêu tả thái độ hoặc môi trường cho phép nhiều tự do trong hành vi, ít khi áp đặt quy tắc hoặc kỷ luật; đôi khi có nghĩa là quá dễ dãi, thiếu nghiêm túc trong việc kiểm soát hành vi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Được cho phép nhưng không bắt buộc; tùy chọn — tức là có thể làm hoặc không làm, không có quy định phải thực hiện.
Được cho phép nhưng không bắt buộc; tùy chọn — tức là có thể làm hoặc không làm, không có quy định phải thực hiện.
Allowed but not obligatory; optional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của permissive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất khoan dung extremely permissive | Phong cách nuôi dạy của cô ấy rất phóng khoáng. Her parenting style is extremely permissive. |
tương đối ủy thác fairly permissive | Các quy tắc của trường khá linh hoạt về trang phục. The school rules are fairly permissive about dress code. |
tính hay ra vẻ gợi cảm sexually permissive | Xã hội trở nên mở cửa về mặt tình dục theo thời gian. The society became more sexually permissive over time. |
rất khoan dung very permissive | Trường học có chính sách về trang phục rất lỏng lẻo. The school has a very permissive dress code policy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permissive" được sử dụng để chỉ tính chất hoặc thái độ cho phép, thoáng và không nghiêm khắc, thường liên quan đến việc cho người khác quyền tự do hành động. Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc chăm sóc trẻ em, "permissive" ám chỉ phong cách nuôi dạy dễ dãi, ít quy định. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai phiên bản.