Anh - Việt

Bản dịch của từ Permissive trong tiếng Việt

permissive

Adjective

permissive (Adjective)

/pɚmˈɪsɪv/
/pəɹmˈɪsɪv/
AI

Nghĩa 01 · Cho phép một quá trình sinh học hoặc hóa sinh xảy ra; không ngăn cản hoặc tạo điều kiện để phản ứng/sự kiện sinh học diễn ra.

Cho phép một quá trình sinh học hoặc hóa sinh xảy ra; không ngăn cản hoặc tạo điều kiện để phản ứng/sự kiện sinh học diễn ra.

Allowing a biological or biochemical process to occur.

Ví dụ
Môi trường cho phép đã tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.The permissive environment facilitated the growth of the bacteria.
Điều kiện cho phép đã giúp tế bào trải qua quá trình phân chia.The permissive conditions enabled the cells to undergo division.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miêu tả thái độ hoặc môi trường cho phép nhiều tự do trong hành vi, ít khi áp đặt quy tắc hoặc kỷ luật; đôi khi có nghĩa là quá dễ dãi, thiếu nghiêm túc trong việc kiểm soát hành vi.

Miêu tả thái độ hoặc môi trường cho phép nhiều tự do trong hành vi, ít khi áp đặt quy tắc hoặc kỷ luật; đôi khi có nghĩa là quá dễ dãi, thiếu nghiêm túc trong việc kiểm soát hành vi.

Allowing or characterized by great or excessive freedom of behaviour.

Ví dụ
Phong cách nuôi dạy phóng khoáng khuyến khích sự độc lập ở trẻ em.The permissive parenting style encourages independence in children.
Xã hội phóng khoáng chịu đựng một loạt các lựa chọn cá nhân.The permissive society tolerates a wide range of individual choices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được cho phép nhưng không bắt buộc; tùy chọn — tức là có thể làm hoặc không làm, không có quy định phải thực hiện.

Được cho phép nhưng không bắt buộc; tùy chọn — tức là có thể làm hoặc không làm, không có quy định phải thực hiện.

Allowed but not obligatory; optional.

Ví dụ
Phong cách nuôi con lỏng lẻo cho phép trẻ em tự lựa chọn.The permissive parenting style allows children to make their own choices.
Các quy tắc lỏng lẻo tại trung tâm cộng đồng khiến nơi đó trở nên thân thiện.The permissive rules in the community center make it a welcoming place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của permissive (Adjective)

ADVERB + permissiveVERB + permissive
Kết hợp từ của permissive
Collocation
Ví dụ

rất khoan dung

extremely permissive

Phong cách nuôi dạy của cô ấy rất phóng khoáng.

Her parenting style is extremely permissive.

tương đối ủy thác

fairly permissive

Các quy tắc của trường khá linh hoạt về trang phục.

The school rules are fairly permissive about dress code.

tính hay ra vẻ gợi cảm

sexually permissive

Xã hội trở nên mở cửa về mặt tình dục theo thời gian.

The society became more sexually permissive over time.

rất khoan dung

very permissive

Trường học có chính sách về trang phục rất lỏng lẻo.

The school has a very permissive dress code policy.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh