Bản dịch của từ Permissive trong tiếng Việt
Permissive

Permissive(Adjective)
Cho phép một quá trình sinh học hoặc hóa sinh xảy ra; không ngăn cản hoặc tạo điều kiện để phản ứng/sự kiện sinh học diễn ra.
Allowing a biological or biochemical process to occur.
允许生物或生化过程发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được cho phép nhưng không bắt buộc; tùy chọn — tức là có thể làm hoặc không làm, không có quy định phải thực hiện.
Allowed but not obligatory; optional.
允许的,但不是强制的;可选择的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "permissive" được sử dụng để chỉ tính chất hoặc thái độ cho phép, thoáng và không nghiêm khắc, thường liên quan đến việc cho người khác quyền tự do hành động. Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc chăm sóc trẻ em, "permissive" ám chỉ phong cách nuôi dạy dễ dãi, ít quy định. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai phiên bản.
Từ "permissive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "permittĕre", có nghĩa là "cho phép". Chữ "per" diễn tả ý nghĩa "thông qua", trong khi "mittĕre" nghĩa là "gửi" hoặc "thả". Thuật ngữ này đã được tích hợp vào tiếng Pháp và tiếng Anh vào thế kỷ 19, với ý nghĩa là chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, "permissive" chỉ sự dễ dãi, thoáng trong việc thi hành quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
Từ "permissive" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, tuy nhiên nó vẫn có thể được tìm thấy trong cả bốn phần của kỳ thi, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận về giáo dục, phong cách nuôi dạy con cái hoặc chính sách xã hội. Trong các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc quy định cho phép sự linh hoạt, tự do hoặc hạn chế trong hành vi. Cụ thể, "permissive" thường gặp trong các bài viết về tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội.
Họ từ
Từ "permissive" được sử dụng để chỉ tính chất hoặc thái độ cho phép, thoáng và không nghiêm khắc, thường liên quan đến việc cho người khác quyền tự do hành động. Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc chăm sóc trẻ em, "permissive" ám chỉ phong cách nuôi dạy dễ dãi, ít quy định. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai phiên bản.
Từ "permissive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "permittĕre", có nghĩa là "cho phép". Chữ "per" diễn tả ý nghĩa "thông qua", trong khi "mittĕre" nghĩa là "gửi" hoặc "thả". Thuật ngữ này đã được tích hợp vào tiếng Pháp và tiếng Anh vào thế kỷ 19, với ý nghĩa là chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, "permissive" chỉ sự dễ dãi, thoáng trong việc thi hành quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
Từ "permissive" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, tuy nhiên nó vẫn có thể được tìm thấy trong cả bốn phần của kỳ thi, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận về giáo dục, phong cách nuôi dạy con cái hoặc chính sách xã hội. Trong các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc quy định cho phép sự linh hoạt, tự do hoặc hạn chế trong hành vi. Cụ thể, "permissive" thường gặp trong các bài viết về tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội.
