Bản dịch của từ Perpetual clarity trong tiếng Việt

Perpetual clarity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpetual clarity(Phrase)

pəpˈɛtʃuːəl klˈærɪti
pɝˈpɛtʃuəɫ ˈkɫærəti
01

Trạng thái rõ ràng và không thay đổi theo thời gian.

The state of being clear and unchanging over time

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc thấu hiểu luôn rõ ràng.

A moment of insight that remains consistently clear

Ví dụ
03

Sự rõ ràng liên tục và không bị gián đoạn

Continuous or ongoing clarity without interruption

Ví dụ