Bản dịch của từ Personal contact trong tiếng Việt

Personal contact

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal contact (Noun)

pɝˈsɨnəl kˈɑntˌækt
pɝˈsɨnəl kˈɑntˌækt
01

Một mối quan hệ cá nhân hoặc sự quen biết với ai đó.

A personal relationship or acquaintance with someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tương tác hoặc giao tiếp trực tiếp với ai đó trong năng lực cá nhân.

Direct interaction or communication with someone in a personal capacity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự hiện diện hoặc kết nối trực tiếp với một cá nhân khác.

Physical presence or connection with another individual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh