Bản dịch của từ Personal contact trong tiếng Việt
Personal contact

Personal contact(Noun)
Giao tiếp trực tiếp hoặc liên lạc với ai đó như một cá nhân.
Direct interaction or communication with someone in a personal capacity.
与某人在私下以个人身份直接交流或沟通
Sự có mặt hoặc kết nối về mặt thể chất với người khác.
Presence or direct connection with another person.
身体上的在场或与他人的联系
Một mối quan hệ cá nhân hoặc quen biết với ai đó.
A personal relationship or acquaintance with someone.
个人关系或与某人的熟识
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Personal contact" là cụm từ chỉ sự giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân, có thể bao gồm gặp gỡ, trò chuyện và tương tác xã hội. Trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi: ở Anh, "personal contact" thường nhấn mạnh mối liên hệ xã hội và cộng đồng, trong khi ở Mỹ, cụm từ này thường liên quan đến các mối quan hệ cá nhân trong bối cảnh nghề nghiệp hơn.
"Personal contact" là cụm từ chỉ sự giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân, có thể bao gồm gặp gỡ, trò chuyện và tương tác xã hội. Trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi: ở Anh, "personal contact" thường nhấn mạnh mối liên hệ xã hội và cộng đồng, trong khi ở Mỹ, cụm từ này thường liên quan đến các mối quan hệ cá nhân trong bối cảnh nghề nghiệp hơn.
