Bản dịch của từ Personal vault trong tiếng Việt

Personal vault

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal vault(Idiom)

01

Một khu vực riêng tư để giữ đồ đạc an toàn

A private area where people can keep their belongings safe

一个可以安全存放物品的私人空间

Ví dụ
02

Một nơi an toàn để ai đó có thể lưu trữ đồ dùng hoặc thông tin cá nhân.

A safe place for someone to store their personal belongings or information

一个可以让某人存放个人物品或资料的安全地点。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ những suy nghĩ hay ký ức riêng tư của một người.

A metaphorical term for a person's private thoughts or memories.

这是描述个人隐私思想或记忆的一种隐喻说法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh