Bản dịch của từ Perspective coding trong tiếng Việt

Perspective coding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perspective coding(Noun)

pəspˈɛktɪv kˈəʊdɪŋ
pɝˈspɛktɪv ˈkoʊdɪŋ
01

Một phương pháp diễn giải dữ liệu dựa trên một góc nhìn hoặc cách tiếp cận cụ thể

A method of interpreting data from a specific perspective or point of view.

这是一种基于特定视角或观点对数据进行解读的方法。

Ví dụ
02

Quá trình mã hóa dữ liệu theo cách phản ánh góc nhìn của người quan sát

The process of encoding data from the observer's viewpoint.

这是以观察者角度来看待数据编码过程的描述。

Ví dụ
03

Kỹ thuật lập trình tích hợp quan điểm độc đáo của các bên liên quan khác nhau trong một dự án.

Programming techniques encompass the unique perspectives of different stakeholders involved in a project.

这是一种编程技巧,涵盖了不同利益相关方在项目中的独特视角。

Ví dụ