Bản dịch của từ Encoding trong tiếng Việt
Encoding

Encoding (Noun)
Trong tin học, “encoding” là cách các ký tự (chữ, số, dấu) được chuyển thành từng byte hoặc mã số để máy tính lưu trữ, truyền và hiển thị. Ví dụ: cách mã hóa một font chữ, hoặc cách bàn phím và phần mềm chuyển nhập liệu thành chữ nhìn thấy trên màn hình.
Computing The way in which symbols are mapped onto bytes eg in the rendering of a particular font or in the mapping from keyboard input into visual text.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encoding" có nghĩa là quá trình chuyển đổi thông tin từ một dạng này sang dạng khác, thường nhằm mục đích bảo mật hoặc tối ưu hóa dữ liệu. Trong tiếng Anh, "encoding" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến mã hóa dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về cả hình thức và nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "encoding" phổ biến hơn trong bối cảnh công nghệ dữ liệu ở Mỹ.
Họ từ
Từ "encoding" có nghĩa là quá trình chuyển đổi thông tin từ một dạng này sang dạng khác, thường nhằm mục đích bảo mật hoặc tối ưu hóa dữ liệu. Trong tiếng Anh, "encoding" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến mã hóa dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về cả hình thức và nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "encoding" phổ biến hơn trong bối cảnh công nghệ dữ liệu ở Mỹ.
