Bản dịch của từ Encoding trong tiếng Việt
Encoding

Encoding(Noun)
(máy tính) Cách ánh xạ các ký hiệu lên byte, ví dụ: trong việc hiển thị một phông chữ cụ thể hoặc trong việc ánh xạ từ đầu vào bàn phím sang văn bản trực quan.
Computing The way in which symbols are mapped onto bytes eg in the rendering of a particular font or in the mapping from keyboard input into visual text.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encoding" có nghĩa là quá trình chuyển đổi thông tin từ một dạng này sang dạng khác, thường nhằm mục đích bảo mật hoặc tối ưu hóa dữ liệu. Trong tiếng Anh, "encoding" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến mã hóa dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về cả hình thức và nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "encoding" phổ biến hơn trong bối cảnh công nghệ dữ liệu ở Mỹ.
Từ "encoding" xuất phát từ gốc Latin "en-" có nghĩa là "đưa vào", kết hợp với "codex" nghĩa là "sách, mã". Đến thế kỷ 20, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính để chỉ quá trình chuyển đổi thông tin thành dạng mã hóa nhằm phục vụ cho việc lưu trữ và truyền tải dữ liệu. Sự phát triển công nghệ thông tin đã mở rộng nghĩa của từ, giúp nó trở thành một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực liên quan đến bảo mật và quản lý dữ liệu.
Từ "encoding" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần Listening và Reading, nơi có thể liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông. Trong Speaking và Writing, "encoding" thường được sử dụng khi thảo luận về dữ liệu, ngôn ngữ, hoặc quá trình truyền tải thông tin. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường được dùng để chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu từ định dạng này sang định dạng khác, nhằm mục đích bảo mật hoặc tối ưu hóa.
Họ từ
Từ "encoding" có nghĩa là quá trình chuyển đổi thông tin từ một dạng này sang dạng khác, thường nhằm mục đích bảo mật hoặc tối ưu hóa dữ liệu. Trong tiếng Anh, "encoding" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến mã hóa dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về cả hình thức và nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "encoding" phổ biến hơn trong bối cảnh công nghệ dữ liệu ở Mỹ.
Từ "encoding" xuất phát từ gốc Latin "en-" có nghĩa là "đưa vào", kết hợp với "codex" nghĩa là "sách, mã". Đến thế kỷ 20, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính để chỉ quá trình chuyển đổi thông tin thành dạng mã hóa nhằm phục vụ cho việc lưu trữ và truyền tải dữ liệu. Sự phát triển công nghệ thông tin đã mở rộng nghĩa của từ, giúp nó trở thành một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực liên quan đến bảo mật và quản lý dữ liệu.
Từ "encoding" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần Listening và Reading, nơi có thể liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông. Trong Speaking và Writing, "encoding" thường được sử dụng khi thảo luận về dữ liệu, ngôn ngữ, hoặc quá trình truyền tải thông tin. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường được dùng để chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu từ định dạng này sang định dạng khác, nhằm mục đích bảo mật hoặc tối ưu hóa.
