Bản dịch của từ Perspex trong tiếng Việt

Perspex

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perspex (Noun)

pˈɝɹspɛks
pˈɝɹspɛks
01

Một loại nhựa trong suốt tổng hợp (axcrylic) được tạo ra bằng cách trùng hợp este acrylic; thường dùng thay kính vì nhẹ và bền.

A clear synthetic resin made by polymerizing acrylic esters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh