Bản dịch của từ Pescatarian trong tiếng Việt

Pescatarian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pescatarian(Noun)

pˌɛskɐtˈeəriən
ˌpɛskəˈtɛriən
01

Một người không ăn thịt nhưng lại ăn cá và hải sản khác.

A person who does not eat meat but does eat fish and other seafood

Ví dụ
02

Một chế độ ăn uống bao gồm cá nhưng không bao gồm thịt khác.

A dietary practice that includes fish but excludes other meat

Ví dụ
03

Một người theo chế độ ăn kiêng hải sản.

An individual who follows a pescatarian diet

Ví dụ