Anh - Việt

Bản dịch của từ Pesterer trong tiếng Việt

pesterer

NounVerb

pesterer (Noun)

/pˈɛstɚɚ/
/pˈɛstɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay quấy rầy, làm phiền người khác một cách dai dẳng; người càu nhàu, gây phiền toái liên tục.

a person who persistently annoys or provokes others.

Ví dụ
John là một người quấy rối; anh ấy luôn làm gián đoạn cuộc trò chuyện ở bữa tiệc.John is a pesterer; he always interrupts conversations at parties.
Cô ấy không phải là một người quấy rối; cô ấy tôn trọng không gian cá nhân của mọi người.She is not a pesterer; she respects everyone's personal space.

pesterer (Verb)

/pˈɛstɚɚ/
/pˈɛstɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm phiền hoặc quấy rối ai đó bằng cách yêu cầu hoặc làm gián đoạn nhiều lần, liên tục khiến người kia khó chịu.

to trouble or annoy someone with frequent or persistent requests or interruptions.

Ví dụ
Bạn tôi là người thường xuyên làm phiền về việc tham gia sự kiện xã hội.My friend is a constant pesterer about joining social events.
Tôi không phải là người làm phiền; tôi tôn trọng không gian riêng của mọi người.I am not a pesterer; I respect people's personal space.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh