petrichor
Noun
petrichor (Noun)
/pˈɛtɹikˌɔɹ/
/pˈɛtɹikˌɔɹ/
AI
Nghĩa 01 · Mùi dễ chịu, thơm mát thường xuất hiện khi trời mưa lần đầu sau một thời gian dài nắng nóng và khô ráo.
Ví dụ
Hương thơm của petrichor tràn ngập không khí sau cơn hạn hán dài.The petrichor filled the air after the long drought ended.
Người dân thành phố nhớ hương thơm của petrichor trong những tháng hè khô cằn.The city dwellers missed the petrichor during the dry summer months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của petrichor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
petrichor | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Petrichor là một thuật ngữ mô tả mùi hương đặc trưng của đất sau trận mưa, thường được hình thành từ sự phát tán các hợp chất hữu cơ và dầu thực vật đã tích tụ trên bề mặt đất. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "petra", nghĩa là đá, và "ichor", tức là chất lỏng trong huyết mạch của các vị thần. Petrichor không có nhiều biến thể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể nghe thấy cách phát âm khác nhau do sự khác biệt về giọng điệu. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật và khoa học để mô tả hiện tượng tự nhiên.