Bản dịch của từ Pewter trong tiếng Việt
Pewter
Noun [U/C]

Pewter(Noun)
pjˈuːtɐ
ˈpjutɝ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Hợp kim bạc màu của thiếc, đồng cùng các kim loại khác dùng để làm đồ dùng và vật trang trí
A gray alloy of tin with copper and other metals is used to make utensils and decorative items.
一种由锡、铜和其他金属组成的灰色合金,常用于制作日用品和装饰品。
Ví dụ
