Bản dịch của từ Phenotypic statistics trong tiếng Việt

Phenotypic statistics

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenotypic statistics(Phrase)

fˌɛnəʊtˈɪpɪk stɐtˈɪstɪks
ˌfɛnəˈtɪpɪk ˈstæˈtɪstɪks
01

Phân tích định lượng các đặc điểm hoặc đặc trưng quan sát được của một sinh vật.

The quantitative analysis of the observable traits or characteristics of an organism

Ví dụ
02

Các phương pháp thống kê được áp dụng để hiểu các biến thể trong các đặc điểm hình thái của một quần thể.

Statistical methods applied to understand variations in phenotypic traits in a population

Ví dụ
03

Dữ liệu được lấy từ các đặc điểm hình thái được sử dụng để nghiên cứu di truyền và tiến hóa.

Data derived from phenotypic traits used to study heredity and evolution

Ví dụ